right hemisphere
Danh từ: Bán cầu não phải — một trong hai nửa của đại não, nằm ở phía bên phải của thể chai (corpus callosum), chịu trách nhiệm kiểm soát và điều phối các hoạt động của nửa bên trái của cơ thể.
- (Bán cầu não phải kiểm soát nửa bên trái của cơ thể.)
- (Tổn thương bán cầu não phải có thể ảnh hưởng đến nhận thức không gian và khả năng sáng tạo.)
"Right hemisphere dominance": sự chi phối của bán cầu não phải, thường liên quan đến việc ưu tiên các chức năng như nghệ thuật, cảm xúc và trực giác.
- Artists often exhibit right hemisphere dominance. (Các nghệ sĩ thường thể hiện sự chi phối của bán cầu não phải.)
"Right hemisphere stroke": đột quỵ bán cầu não phải, một tình trạng y tế nghiêm trọng ảnh hưởng đến chức năng của bán cầu não phải.
- A right hemisphere stroke can cause left-sided paralysis. (Đột quỵ bán cầu não phải có thể gây liệt nửa người bên trái.)
Right-hemisphere (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bán cầu não phải.
- Right-hemisphere functions include spatial reasoning. (Các chức năng của bán cầu não phải bao gồm lý luận không gian.)
Left hemisphere (danh từ): bán cầu não trái — nửa đối diện của đại não, kiểm soát nửa phải của cơ thể và thường liên quan đến ngôn ngữ và logic.
- The left hemisphere is dominant for language in most people. (Bán cầu não trái chi phối ngôn ngữ ở hầu hết mọi người.)
- Cerebral hemisphere (right): bán cầu đại não (phải) — thuật ngữ chuyên môn hơn.
- Right brain: não phải — cách nói thông tục, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "right hemisphere". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Activate the right hemisphere: kích hoạt bán cầu não phải. - Meditation can help activate the right hemisphere. (Thiền có thể giúp kích hoạt bán cầu não phải.)
- Use the right side of the brain: sử dụng bán cầu não phải, thường ám chỉ việc tập trung vào sáng tạo thay vì logic.
- To solve this puzzle, you need to use the right side of the brain. (Để giải câu đố này, bạn cần sử dụng bán cầu não phải.)